Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abbed
01
có cơ bụng lộ rõ, có múi bụng
having visible abdominal muscles
Các ví dụ
That actor got seriously abbed for the role.
Diễn viên đó đã nghiêm túc cơ bụng cho vai diễn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có cơ bụng lộ rõ, có múi bụng