dimly
dim
ˈdɪm
dim
ly
li
li
bimligrimlyslimlytrimly

Định nghĩa và ý nghĩa của "dimly"trong tiếng Anh

01

mờ nhạt, yếu ớt

with a faint or soft light 
dimly definition and meaning
Các ví dụ
The candle in the room flickered dimly, casting a soft glow. 

Ngọn nến trong phòng lập lòe mờ ảo, tỏa ánh sáng dịu dàng.

02

mơ hồ, lờ mờ

in a manner that conveys vague awareness or partial understanding 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She dimly remembered a lullaby from her childhood 

Cô ấy mơ hồ nhớ lại một bài hát ru từ thời thơ ấu.

03

một cách không tán thành, thiếu nhiệt tình

in a manner suggesting disapproval or lack of enthusiasm 
Các ví dụ
The manager looked dimly upon their proposal to change the workflow. 

Người quản lý đã nhìn một cách không tán thành vào đề xuất thay đổi quy trình làm việc của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng