Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dimly
01
mờ nhạt, yếu ớt
with a faint or soft light
Các ví dụ
The nightlight in the child 's room illuminated it dimly for a comforting ambiance.
Đèn ngủ trong phòng của đứa trẻ chiếu sáng nó mờ nhạt để tạo không gian ấm cúng.
02
mơ hồ, lờ mờ
in a manner that conveys vague awareness or partial understanding
Các ví dụ
The idea dimly formed in her mind but never took shape.
Ý tưởng mơ hồ hình thành trong tâm trí cô ấy nhưng không bao giờ thành hình.
03
một cách không tán thành, thiếu nhiệt tình
in a manner suggesting disapproval or lack of enthusiasm
Các ví dụ
Critics responded dimly to the film's over-the-top plot.
Các nhà phê bình đã phản hồi mờ nhạt về cốt truyện quá mức của bộ phim.
Cây Từ Vựng
dimly
dim



























