Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
all-night
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most all-night
so sánh hơn
more all-night
không phân cấp được
Các ví dụ
They decided to pull an all-night study session before the big exam.
Họ quyết định tổ chức một buổi học suốt đêm trước kỳ thi lớn.



























