Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Desire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
desires
Các ví dụ
Emily 's desire for success drove her to work tirelessly toward achieving her career goals.
Khát vọng thành công của Emily đã thúc đẩy cô ấy làm việc không mệt mỏi để đạt được mục tiêu nghề nghiệp.
Các ví dụ
She struggled to control her desire.
Cô ấy đấu tranh để kiểm soát ham muốn của mình.
03
ước muốn, khát vọng
something that is desired
to desire
01
khao khát, mong muốn mãnh liệt
to strongly want or wish for something
Transitive: to desire sth | to desire to do sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
desire
ngôi thứ ba số ít
desires
hiện tại phân từ
desiring
quá khứ đơn
desired
quá khứ phân từ
desired
Các ví dụ
After a long hike, I often desire a refreshing drink.
Sau một chuyến đi bộ đường dài, tôi thường mong muốn một thức uống giải khát.
02
ham muốn, khao khát
to be sexually attracted to someone
Transitive: to desire sb
Các ví dụ
He ’s been quietly desiring her for months.
Anh ấy đã âm thầm khao khát cô ấy trong nhiều tháng.
03
mong muốn, khao khát
to hope for something to happen or ask for something to be given
Transitive: to desire sth
Các ví dụ
They desire a resolution to the ongoing issue.
Họ mong muốn một giải pháp cho vấn đề đang diễn ra.
Cây Từ Vựng
desirable
desirous
desire



























