Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Derriere
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
derrieres
Các ví dụ
She slipped on the ice and landed gracefully on her derriere.
Cô ấy trượt chân trên băng và tiếp đất một cách duyên dáng trên mông của mình.



























