derriere
derri
ˌdɛ
de
ere
ˈrieə
rie
testieredebonairfrimaireaberdare
derrière

Định nghĩa và ý nghĩa của "derriere"trong tiếng Anh

Derriere
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
derrieres
Các ví dụ
She slipped on the ice and landed gracefully on her derriere. 

Cô ấy trượt chân trên băng và tiếp đất một cách duyên dáng trên mông của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng