delightedly
de
di
ligh
ˈlaɪ
lai
ted
tɪd
tid
ly
li
li
uninvitedly

Định nghĩa và ý nghĩa của "delightedly"trong tiếng Anh

delightedly
01

một cách vui mừng, hân hoan

in a way that shows great joy, pleasure, or satisfaction 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She smiled delightedly when she opened the gift. 

Cô ấy mỉm cười một cách vui sướng khi mở món quà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng