Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
delightedly
01
một cách vui mừng, hân hoan
in a way that shows great joy, pleasure, or satisfaction
Các ví dụ
He delightedly agreed to join them for dinner.
Anh ấy vui vẻ đồng ý tham gia cùng họ cho bữa tối.
Cây Từ Vựng
delightedly
delighted
delight



























