to deflect
def
ˈdɪf
dif
lect
lɛkt
lekt
defect

Định nghĩa và ý nghĩa của "deflect"trong tiếng Anh

to deflect
01

làm lệch hướng, đổi hướng

to change direction or turn aside, typically as a result of encountering an obstacle or external force 
Intransitive
to deflect definition and meaning
Các ví dụ
When light travels from air into water, it tends to deflect. 

Khi ánh sáng đi từ không khí vào nước, nó có xu hướng lệch hướng.

02

chuyển hướng, đánh lạc hướng

to redirect focus or diverting someone's attention from a particular subject or matter 
Transitive: to deflect a subject or issue
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
deflect
ngôi thứ ba số ít
deflects
hiện tại phân từ
deflecting
quá khứ đơn
deflected
quá khứ phân từ
deflected
Các ví dụ
Her ability to deflect blame during international negotiations contributed to the successful resolution of the conflict. 

Khả năng đánh lạc hướng trách nhiệm của cô trong các cuộc đàm phán quốc tế đã góp phần vào việc giải quyết thành công xung đột.

03

làm lệch hướng, đổi hướng

to alter the course or direction of something, especially from its original path or trajectory 
Transitive: to deflect sth
Các ví dụ
The armored tank was designed with sloped surfaces to deflect incoming projectiles. 

Xe tăng bọc thép được thiết kế với các bề mặt nghiêng để làm lệch hướng các viên đạn tới.

04

làm lệch hướng, chuyển hướng

to stop a person from doing what they initially intended 
Transitive: to deflect sb from sth
Các ví dụ
The skilled diplomat managed to deflect the leader from launching an attack. 

Nhà ngoại giao tài năng đã thành công trong việc ngăn cản nhà lãnh đạo phát động một cuộc tấn công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng