definitive
de
di
fi
ˈfɪ
fi
ni
ni
tive
tɪv
tiv
infinitive

Định nghĩa và ý nghĩa của "definitive"trong tiếng Anh

definitive
01

dứt khoát, cuối cùng

settling an issue authoritatively and leaving no room for further doubt or debate 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most definitive
so sánh hơn
more definitive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The Supreme Court ruling established definitive legal criteria for determining separation of church and state issues going forward. 

Phán quyết của Tòa án Tối cao đã thiết lập các tiêu chuẩn pháp lý dứt khoát để xác định các vấn đề phân tách nhà thờ và nhà nước trong tương lai.

02

dứt khoát, cuối cùng

supplying or being a final or conclusive settlement 
03

dứt khoát, không thể chối cãi

of recognized authority or excellence 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng