decrepit
dec
ˈdɪk
dik
re
re
pit
pɪt
pit

Định nghĩa và ý nghĩa của "decrepit"trong tiếng Anh

decrepit
01

lão hóa, yếu ớt

lacking vitality and strength or showing signs of extreme age 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most decrepit
so sánh hơn
more decrepit
có thể phân cấp
Các ví dụ
The decrepit woman struggled to climb the stairs due to her frailty. 

Người phụ nữ yếu đuối đã vật lộn để leo lên cầu thang do sự yếu ớt của mình.

02

xiêu vẹo, cũ nát

weakened or falling apart from age, neglect, or long use 
Các ví dụ
The decrepit bridge swayed dangerously with each passing truck. 

Cây cầu cũ nát đung đưa nguy hiểm với mỗi chiếc xe tải đi qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng