Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
decrepit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most decrepit
so sánh hơn
more decrepit
có thể phân cấp
Các ví dụ
The decrepit patient required constant care and assistance in daily activities.
Bệnh nhân yếu ớt cần được chăm sóc liên tục và hỗ trợ trong các hoạt động hàng ngày.
02
xiêu vẹo, cũ nát
weakened or falling apart from age, neglect, or long use
Các ví dụ
The once‑grand theatre now stood decrepit, its roof caving in.
Nhà hát từng hùng vĩ giờ đứng đổ nát, mái nhà của nó đang sập xuống.



























