Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to decapitate
01
chặt đầu, cắt đầu
to cut off the head of someone or something
Transitive: to decapitate a person or animal
Các ví dụ
The medieval knight sought to decapitate the dragon with a powerful swing.
Hiệp sĩ thời trung cổ tìm cách chặt đầu con rồng bằng một cú đánh mạnh mẽ.



























