Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
darling
01
em yêu, tình yêu
used to address an individual one loves, particularly one's romantic partner, wife, husband, etc.
Các ví dụ
Would you like some tea, darling?
Em có muốn uống trà không, anh yêu/em yêu?
darling
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most darling
so sánh hơn
more darling
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her darling little puppy followed her everywhere, bringing joy to her day.
Chú cún con đáng yêu của cô đi theo cô khắp nơi, mang lại niềm vui cho ngày của cô.



























