darling
dar
ˈdɑ:
daa
ling
lɪng
ling
darningdaringdarkling

Định nghĩa và ý nghĩa của "darling"trong tiếng Anh

darling
01

em yêu, tình yêu

used to address an individual one loves, particularly one's romantic partner, wife, husband, etc. 
darling definition and meaning
Các ví dụ
Would you like some tea, darling? 

Em có muốn uống trà không, anh yêu/em yêu?

darling
01

yêu quý, thân yêu

dearly loved or cherished 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most darling
so sánh hơn
more darling
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her darling little puppy followed her everywhere, bringing joy to her day. 

Chú cún con đáng yêu của cô đi theo cô khắp nơi, mang lại niềm vui cho ngày của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng