Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
darkened
Các ví dụ
She walked into the darkened hallway, feeling her way along the walls.
Cô ấy bước vào hành lang tối tăm, cảm nhận đường đi dọc theo những bức tường.
02
sẫm màu, tối màu theo thời gian
(of fabrics and paper) grown dark in color over time



























