cussedly
Pronunciation
/kˈʌsɪdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cussedly"trong tiếng Anh

cussedly
01

một cách ngoan cố, một cách bướng bỉnh

in a stubborn or uncooperative way, especially when this causes frustration or annoyance
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She cussedly kept arguing, even when she was clearly wrong.
Cô ấy cứng đầu tiếp tục tranh cãi, ngay cả khi cô ấy rõ ràng là sai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng