cuss
cuss
kəs
kēs
/kˈʌs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuss"trong tiếng Anh

01

anh chàng,

a male individual
cuss definition and meaning
Informal
Các ví dụ
We met a friendly cuss while hiking in the mountains.
Chúng tôi đã gặp một anh chàng thân thiện khi đi bộ đường dài trên núi.
02

kẻ phiền toái, người gây rắc rối

a person who is habitually troublesome or irritating
Các ví dụ
The farmer shook his head at the cuss who kept breaking the fence.
Người nông dân lắc đầu trước kẻ phiền phức cứ tiếp tục phá hàng rào.
03

một lời chửi thề, một từ tục tĩu

a swear word or profane expression, typically uttered in anger, frustration, or surprise
Các ví dụ
She muttered a cuss under her breath after dropping the tray.
Cô ấy lẩm bẩm một lời chửi thề dưới hơi thở sau khi làm rơi khay.
01

chửi thề, nói tục

to express oneself using impolite language
Intransitive
to cuss definition and meaning
Các ví dụ
The clumsy magician accidentally dropped his hat during the performance, prompting him to cuss playfully.
Ảo thuật gia vụng về đã vô tình làm rơi chiếc mũ của mình trong buổi biểu diễn, khiến anh ta chửi thề một cách vui vẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng