Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cuss
01
anh chàng, gã
a male individual
Informal
Các ví dụ
We met a friendly cuss while hiking in the mountains.
Chúng tôi đã gặp một anh chàng thân thiện khi đi bộ đường dài trên núi.
02
kẻ phiền toái, người gây rắc rối
a person who is habitually troublesome or irritating
Các ví dụ
The farmer shook his head at the cuss who kept breaking the fence.
Người nông dân lắc đầu trước kẻ phiền phức cứ tiếp tục phá hàng rào.
03
một lời chửi thề, một từ tục tĩu
a swear word or profane expression, typically uttered in anger, frustration, or surprise
Các ví dụ
She muttered a cuss under her breath after dropping the tray.
Cô ấy lẩm bẩm một lời chửi thề dưới hơi thở sau khi làm rơi khay.
to cuss
01
chửi thề, nói tục
to express oneself using impolite language
Intransitive
Các ví dụ
The clumsy magician accidentally dropped his hat during the performance, prompting him to cuss playfully.
Ảo thuật gia vụng về đã vô tình làm rơi chiếc mũ của mình trong buổi biểu diễn, khiến anh ta chửi thề một cách vui vẻ.



























