Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alarm
Các ví dụ
She set the alarm for 6:30 AM to make sure she would n't oversleep for her important meeting.
Cô ấy đặt báo thức lúc 6:30 sáng để đảm bảo không ngủ quên trong cuộc họp quan trọng.
02
a feeling of fear or sudden worry caused by awareness of danger
Các ví dụ
The security alarm alerted the homeowners of an attempted break-in.
Báo động an ninh đã cảnh báo chủ nhà về một vụ đột nhập.
04
an automatic signal, often audible, that warns of danger
to alarm
01
báo động, làm hoảng sợ
to make someone scared or anxious
Transitive: to alarm sb
Các ví dụ
The loud crash in the middle of the night alarmed the household, causing them to rush downstairs to investigate.
Tiếng động lớn giữa đêm đã làm báo động cả nhà, khiến họ vội vã chạy xuống tầng dưới để điều tra.
02
báo động, cảnh báo
to warn someone about possible danger or make them aware of something urgent
Transitive: to alarm sb
Các ví dụ
The sound of the horn alarmed the workers to stop what they were doing.
Âm thanh của còi đã cảnh báo các công nhân dừng việc họ đang làm.
03
trang bị hệ thống báo động, bảo vệ bằng hệ thống báo động
to equip or protect with an alarm system
Transitive: to alarm a place or property
Các ví dụ
They alarmed their car to enhance its security.
Họ lắp báo động vào xe của mình để tăng cường an ninh.
Cây Từ Vựng
alarmism
alarmist
alarm



























