Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alarm
Các ví dụ
The alarm on his bedside table rang loudly, prompting him to jump out of bed and start his day.
Chuông báo thức trên bàn cạnh giường kêu lớn, khiến anh ta nhảy ra khỏi giường và bắt đầu ngày mới.
02
lo lắng, bồn chồn
a feeling of fear or sudden worry caused by awareness of danger
Các ví dụ
She felt alarm when she heard footsteps behind her.
Cô ấy cảm thấy báo động khi nghe thấy tiếng bước chân phía sau.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
alarms
Các ví dụ
The fire alarm sounded, prompting everyone to evacuate the building.
Chuông báo cháy vang lên, khiến mọi người phải sơ tán khỏi tòa nhà.
04
báo động, tín hiệu cảnh báo
an automatic signal, often audible, that warns of danger
Các ví dụ
The smoke detector emits an alarm when it senses fire.
Máy dò khói phát ra báo động khi nó cảm nhận được lửa.
to alarm
01
báo động, làm hoảng sợ
to make someone scared or anxious
Transitive: to alarm sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
alarm
ngôi thứ ba số ít
alarms
hiện tại phân từ
alarming
quá khứ đơn
alarmed
quá khứ phân từ
alarmed
Các ví dụ
The unfamiliar sound in the house alarmed her at night.
Âm thanh lạ trong nhà đã làm cô ấy hoảng sợ vào ban đêm.
02
báo động, cảnh báo
to warn someone about possible danger or make them aware of something urgent
Transitive: to alarm sb
Các ví dụ
The loud sound of the fire alarm alarmed the residents, prompting them to evacuate the building.
Âm thanh lớn của chuông báo cháy đã làm cư dân hoảng hốt, khiến họ phải sơ tán khỏi tòa nhà.
03
trang bị hệ thống báo động, bảo vệ bằng hệ thống báo động
to equip or protect with an alarm system
Transitive: to alarm a place or property
Các ví dụ
I've just spent a fortune to alarm the house after the recent break-ins.
Tôi vừa tiêu một số tiền lớn để lắp đặt báo động cho ngôi nhà sau những vụ đột nhập gần đây.
Cây Từ Vựng
alarmism
alarmist
alarm



























