crying
crying
'kraɪɪng
kraiing
flyingdyeingpryingbuying

Định nghĩa và ý nghĩa của "crying"trong tiếng Anh

01

lòe loẹt, rõ ràng

conspicuously and outrageously bad or reprehensible 
crying definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most crying
so sánh hơn
more crying
có thể phân cấp
02

khẩn cấp, cấp bách

indicating an urgent need for attention or action 
Các ví dụ
The crying situation at the hospital demanded immediate intervention. 

Tình hình khẩn cấp tại bệnh viện đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức.

Crying
01

khóc, nước mắt

the process of shedding tears (usually accompanied by sobs or other inarticulate sounds) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng