Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crutch
01
nạng
one of a pair of sticks that people with movement difficulties put under their arms to help them walk or stand
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
crutches
Các ví dụ
After his leg injury, he relied on a pair of crutches to get around until he could walk on his own again.
Sau chấn thương chân, anh ấy đã dựa vào một đôi nạng để di chuyển cho đến khi có thể tự đi lại được.
02
sự hỗ trợ, nạng
an external aid, practice, or belief people rely on to get through difficulty or to compensate for a weakness
Các ví dụ
He treated humor as a crutch, leaning on jokes whenever conversations turned serious.
Anh ấy coi sự hài hước như một cái nạng, dựa vào những câu đùa bất cứ khi nào cuộc trò chuyện trở nên nghiêm túc.



























