cruciate
cru
ˈkru:
kroo
ciate
ˌʃieɪt
shieit
craniate

Định nghĩa và ý nghĩa của "cruciate"trong tiếng Anh

cruciate
01

hình chữ thập, theo kiểu chữ thập

arranged in a cross-like pattern 
cruciate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The cruciate ligaments in the knee play a crucial role in stabilizing joint movement. 

Các dây chằng chéo ở đầu gối đóng một vai trò quan trọng trong việc ổn định chuyển động khớp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng