Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cruciate
Các ví dụ
The archaeologists uncovered a cruciate structure in the ruins, revealing an ancient method of construction.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một cấu trúc hình chữ thập trong tàn tích, tiết lộ một phương pháp xây dựng cổ xưa.



























