cruciate
Pronunciation
/kɹˈuːʃɪˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cruciate"trong tiếng Anh

cruciate
01

hình chữ thập, theo kiểu chữ thập

arranged in a cross-like pattern
cruciate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The archaeologists uncovered a cruciate structure in the ruins, revealing an ancient method of construction.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một cấu trúc hình chữ thập trong tàn tích, tiết lộ một phương pháp xây dựng cổ xưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng