Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crony
disapproving
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cronies
Các ví dụ
She 's hanging out with her old cronies at the bar tonight.
Cô ấy đang đi chơi với những bạn cũ của mình tại quán bar tối nay.
Cây Từ Vựng
cronyism
crony



























