Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bu
ddy
/ˈbʌ.di/
or /ba.di/
âm tiết
âm vị
bu
ˈbʌ
ba
ddy
di
di
/ˈbʌdi/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "buddy"trong tiếng Anh
Buddy
DANH TỪ
01
bạn thân
, bạn bè
a close friend
brother
chum
crony
pal
sidekick
Các ví dụ
Walking down the street, he bumped into his old high school
buddy
and they reminisced about their teenage years.
Đang đi trên phố, anh ta tình cờ gặp lại
bạn
cũ thời trung học và họ cùng nhau nhớ lại những năm tháng tuổi trẻ.
@langeek.co
Từ Gần
buddhist
buddhism
buddha's hand
budapest
bud
buddy comedy
buddy film
budge
budgerigar
budget
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng