buddy
bu
ˈbʌ
ba
ddy
di
di
/ˈbʌdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "buddy"trong tiếng Anh

01

bạn thân, bạn bè

a close friend
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
buddies
Các ví dụ
Walking down the street, he bumped into his old high school buddy and they reminisced about their teenage years.
Đang đi trên phố, anh ta tình cờ gặp lại bạn cũ thời trung học và họ cùng nhau nhớ lại những năm tháng tuổi trẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng