craftily
craf
ˈkræf
krāf
ti
ti
ly
li
li
/kɹˈɑːftɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "craftily"trong tiếng Anh

craftily
01

khéo léo, tinh quái

in a clever and often dishonest way, especially to trick or outsmart others
Các ví dụ
The fox crept craftily around the traps, avoiding every one.
Con cáo lén lút xảo quyệt xung quanh các cái bẫy, tránh từng cái một.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng