covert
co
ˈkʌ
ka
vert
vət
vēt
convertcovet

Định nghĩa và ý nghĩa của "covert"trong tiếng Anh

01

bí mật, giấu giếm

not displayed or acknowledged openly 
covert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most covert
so sánh hơn
more covert
có thể phân cấp
Các ví dụ
During the meeting, she made a covert gesture to signal her colleague. 

Trong cuộc họp, cô ấy đã ra một cử chỉ kín đáo để báo hiệu cho đồng nghiệp của mình.

02

được che chở, được bảo vệ

legally or socially protected as a married woman 
cách dùng cũ
chuyên ngành
Các ví dụ
In 18th-century law, a wife was considered covert upon marriage. 

Trong luật pháp thế kỷ 18, một người vợ được coi là che giấu khi kết hôn.

Covert
01

lông che phủ, lông phủ

a feather that covers the base of a wing or tail feather, aiding flight and insulation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
coverts
Các ví dụ
During molting, the covert feathers are replaced gradually. 

Trong quá trình thay lông, những lông che phủ được thay thế dần dần.

02

nơi ẩn náu, chỗ trú ẩn

something that serves to hide or shelter an object, area, or person 
Các ví dụ
The soldiers moved through the forest covert to avoid detection. 

Những người lính di chuyển qua khu rừng ẩn náu để tránh bị phát hiện.

03

một đàn sâm cầm, một nhóm sâm cầm

a group of coots considered collectively 
Các ví dụ
A covert of coots floated quietly on the lake. 

Một bí mật của sâm cầm trôi nổi lặng lẽ trên hồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng