coverb
co
koʊ
kow
verb
vɜrb
vērb
/kˈʌvəb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coverb"trong tiếng Anh

Coverb
01

coverb, từ che phủ

a multi-functional word that combines verb and preposition properties, serving as a single morpheme to express complex ideas in languages like Chinese and Korean
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coverbs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng