Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Covering
01
sự che phủ, bảo vệ bằng cách che phủ
the act of protecting something by covering it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coverings
02
áp dụng
the work of applying something
03
che giấu, ngụy trang
the act of concealing the existence of something by obstructing the view of it
04
sự ngâm thánh ca, sự hát thánh ca
recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm
05
lớp phủ, sự bảo vệ
an artifact that covers something else (usually to protect or shelter or conceal it)
06
lớp phủ, vỏ bọc
a natural object that covers or envelops
Cây Từ Vựng
uncovering
covering
cover



























