Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
airheaded
01
đầu óc trên mây, ngớ ngẩn
lacking intelligence or not taking things seriously
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most airheaded
so sánh hơn
more airheaded
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the serious discussion, Mark 's airheaded response indicated a disconnect from the gravity of the situation.
Mặc dù cuộc thảo luận nghiêm túc, câu trả lời ngớ ngẩn của Mark cho thấy sự tách biệt khỏi mức độ nghiêm trọng của tình huống.



























