airfare
Pronunciation
/ˈɛrˌfɛr/

Định nghĩa và ý nghĩa của "airfare"trong tiếng Anh

Airfare
01

giá vé máy bay, chi phí chuyến bay

the price of a flight
airfare definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The travel agent offered a discount on airfare for group bookings.
Đại lý du lịch đã giảm giá vé máy bay cho các đặt phòng theo nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng