coterminous
co
kəʊ
kew
ter
ˈtɜ:
mi
mi
nous
nəs
nēs
conterminous

Định nghĩa và ý nghĩa của "coterminous"trong tiếng Anh

coterminous
01

đồng nghĩa, tương đương

equal in meaning, importance, extent, etc. 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coterminous
so sánh hơn
more coterminous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two organizations' missions were coterminous, leading to a strong partnership and shared objectives. 

Nhiệm vụ của hai tổ chức là tương đương, dẫn đến một quan hệ đối tác mạnh mẽ và các mục tiêu chung.

02

giáp ranh, liền kề

(of areas of land or of countries) having a border in common 
Các ví dụ
The two neighboring countries were coterminous, sharing a long and often disputed border. 

Hai quốc gia láng giềng giáp ranh, chia sẻ một biên giới dài và thường xuyên tranh chấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng