coterminous
Pronunciation
/kˈoʊɾɚmˌɪnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coterminous"trong tiếng Anh

coterminous
01

đồng nghĩa, tương đương

equal in meaning, importance, extent, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coterminous
so sánh hơn
more coterminous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The territory of the ancient kingdom was coterminous with the modern state's borders, reflecting historical continuity.
Lãnh thổ của vương quốc cổ đại trùng khớp với biên giới của nhà nước hiện đại, phản ánh sự liên tục lịch sử.
02

giáp ranh, liền kề

(of areas of land or of countries) having a border in common
Các ví dụ
The coterminous borders of the two states allowed for seamless travel and trade between the regions.
Các biên giới liền kề của hai tiểu bang cho phép đi lại và giao thương liền mạch giữa các khu vực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng