cot
cot
kɒt
kot
corot

Định nghĩa và ý nghĩa của "cot"trong tiếng Anh

01

giường gấp, giường xếp

a narrow foldable bed that can be easily carried or stored anywhere 
Dialectamerican flagAmerican
camp bedbritish flagBritish
cot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cots
Các ví dụ
They set up a cot in the living room for the overnight guest. 

Họ đã dựng một giường gấp trong phòng khách cho vị khách qua đêm.

02

giường cũi cho trẻ em, nôi có thanh chắn

baby bed with high sides made of slats 
cot definition and meaning
03

bao ngón tay, vỏ bọc ngón tay

a sheath worn to protect a finger 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng