Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to airfreight
01
vận chuyển bằng đường hàng không, gửi bằng máy bay
to transport goods or cargo by air, typically via aircraft
Transitive: to airfreight cargo | to airfreight cargo somewhere
Các ví dụ
Urgent medical supplies were airfreighted to the disaster-stricken region to assist in relief efforts.
Các vật tư y tế khẩn cấp đã được vận chuyển bằng đường hàng không đến vùng bị thiên tai để hỗ trợ nỗ lực cứu trợ.



























