Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
costless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most costless
so sánh hơn
more costless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The software offers a costless trial for new users.
Phần mềm cung cấp bản dùng thử miễn phí cho người dùng mới.
Cây Từ Vựng
costless
cost



























