Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
convincingly
01
một cách thuyết phục, thuyết phục
in a manner that persuades others to believe something is true, real, or valid
Các ví dụ
He convincingly argued for the policy change during the debate.
Ông ấy đã tranh luận một cách thuyết phục cho sự thay đổi chính sách trong cuộc tranh luận.
02
một cách thuyết phục, không để lại nghi ngờ
in a way that clearly shows superiority or victory, leaving no room for doubt
Các ví dụ
The team convincingly secured the championship title.
Đội đã thuyết phục giành được danh hiệu vô địch.
Cây Từ Vựng
unconvincingly
convincingly
convincing
convince



























