Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conspicuous
01
dễ thấy, nổi bật
standing out and easy to see or notice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conspicuous
so sánh hơn
more conspicuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bright red dress was conspicuous among the more subdued colors at the event.
Chiếc váy đỏ tươi rực rỡ nổi bật giữa những màu sắc trầm hơn tại sự kiện.
02
rõ ràng, nổi bật
totally obvious and likely to attract attention, especially because of being different
Các ví dụ
Her conspicuous talent for singing was evident from a young age.
Tài năng nổi bật của cô ấy trong việc hát đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
Cây Từ Vựng
conspicuously
conspicuousness
inconspicuous
conspicuous



























