Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conspicuous
01
dễ thấy, nổi bật
standing out and easy to see or notice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conspicuous
so sánh hơn
more conspicuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The landmark statue was designed to be conspicuous so that it would catch the eye of every passerby.
Bức tượng mang tính biểu tượng được thiết kế để nổi bật nhằm thu hút ánh nhìn của mọi người qua đường.
02
rõ ràng, nổi bật
totally obvious and likely to attract attention, especially because of being different
Các ví dụ
His conspicuous bravery during the rescue operation was widely praised.
Lòng dũng cảm nổi bật của anh ấy trong chiến dịch giải cứu đã được ca ngợi rộng rãi.
Cây Từ Vựng
conspicuously
conspicuousness
inconspicuous
conspicuous



























