conspicuous
cons
ˈkəns
kēns
pi
pi
cuous
kjuəs
kyooēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "conspicuous"trong tiếng Anh

conspicuous
01

dễ thấy, nổi bật

standing out and easy to see or notice 
conspicuous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conspicuous
so sánh hơn
more conspicuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bright red dress was conspicuous among the more subdued colors at the event. 

Chiếc váy đỏ tươi rực rỡ nổi bật giữa những màu sắc trầm hơn tại sự kiện.

02

rõ ràng, nổi bật

totally obvious and likely to attract attention, especially because of being different 
Các ví dụ
Her conspicuous talent for singing was evident from a young age. 

Tài năng nổi bật của cô ấy trong việc hát đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng