Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conscious
Các ví dụ
She was barely conscious after the long illness.
Cô ấy hầu như không tỉnh táo sau trận ốm dài.
02
có chủ ý, có ý thức
done with purpose
Các ví dụ
The painting shows a conscious attempt to break traditional rules.
Bức tranh cho thấy một nỗ lực có ý thức để phá vỡ các quy tắc truyền thống.
03
having knowledge of something
Các ví dụ
He became conscious of the room falling silent.
Anh ấy trở nên ý thức được rằng căn phòng đang trở nên im lặng.
Cây Từ Vựng
consciously
consciousness
nonconscious
conscious



























