conscious
cons
ˈkɒn
kon
cious
ʃəs
shēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "conscious"trong tiếng Anh

conscious
01

tỉnh táo, có ý thức

aware of and responsive to one's surroundings 
conscious definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conscious
so sánh hơn
more conscious
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the fall, she was fully conscious and able to speak. 

Sau cú ngã, cô ấy hoàn toàn tỉnh táo và có thể nói chuyện.

02

có chủ ý, có ý thức

done with purpose 
Các ví dụ
She made a conscious effort to speak more slowly. 

Cô ấy đã nỗ lực có ý thức để nói chậm hơn.

03

ý thức, biết rõ

having knowledge of something 
Các ví dụ
I am conscious of the risks involved. 

Tôi nhận thức được những rủi ro liên quan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng