Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
connubial
01
thuộc hôn nhân, liên quan đến vợ chồng
relating to marriage or the relationship between spouses
Các ví dụ
The survey assessed connubial satisfaction among parents of young children.
Cuộc khảo sát đã đánh giá sự hài lòng hôn nhân giữa các bậc cha mẹ có con nhỏ.



























