Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Connoisseur
01
nhà sành sỏi, chuyên gia
an individual who is an expert of art, food, music, etc. and can judge its quality
trang trọng
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
connoisseurs
Các ví dụ
As a wine connoisseur, he could discern subtle nuances in aroma and flavor, effortlessly identifying the region and vintage of each bottle.
Là một nhà sành rượu, anh ấy có thể phân biệt những sắc thái tinh tế trong hương vị và mùi thơm, dễ dàng xác định vùng và năm sản xuất của mỗi chai.
Cây Từ Vựng
connoisseurship
connoisseur



























