Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Connoisseur
01
nhà sành sỏi, chuyên gia
an individual who is an expert of art, food, music, etc. and can judge its quality
formal
specialized
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
connoisseurs
Các ví dụ
A connoisseur of fine cuisine, she savored every bite of the meticulously prepared tasting menu, delighting in the harmonious balance of flavors and textures.
Một người sành ăn của ẩm thực cao cấp, cô ấy thưởng thức từng miếng của thực đơn nếm thử được chuẩn bị tỉ mỉ, thích thú với sự cân bằng hài hòa của hương vị và kết cấu.
Cây Từ Vựng
connoisseurship
connoisseur



























