conflicting
conf
ˈkənf
kēnf
lic
lɪk
lik
ting
tɪng
ting
restrictingconstrictingdepicting

Định nghĩa và ý nghĩa của "conflicting"trong tiếng Anh

conflicting
01

mâu thuẫn, trái ngược

showing opposing ideas or opinions that do not agree, causing confusion or disagreement 
conflicting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conflicting
so sánh hơn
more conflicting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two witnesses provided conflicting accounts of the accident, making it difficult for investigators to determine what truly happened. 

Hai nhân chứng đã cung cấp những lời khai mâu thuẫn về vụ tai nạn, khiến các điều tra viên khó xác định được chuyện gì thực sự đã xảy ra.

02

xung đột, bất đồng

on bad terms 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng