Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Condiment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
condiments
Các ví dụ
Olive oil and balsamic vinegar are classic condiments for dressing a fresh salad.
Dầu ô liu và giấm balsamic là những gia vị cổ điển để trộn salad tươi.



























