Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concurrent
01
đồng thời, cùng lúc
happening or taking place at the same time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most concurrent
so sánh hơn
more concurrent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two television shows have concurrent broadcast times, making it difficult to choose which one to watch live.
Hai chương trình truyền hình có thời gian phát sóng đồng thời, khiến khó khăn trong việc lựa chọn xem chương trình nào trực tiếp.
Cây Từ Vựng
concurrently
concurrent
concur



























