conceivably
Pronunciation
/kənˈsivəbɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conceivably"trong tiếng Anh

conceivably
01

có thể tưởng tượng được, có thể

in a manner that is possible or capable of being imagined or believed
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Given the current technological advancements, a solution could conceivably be developed.
Với những tiến bộ công nghệ hiện tại, một giải pháp có thể có thể tưởng tượng được phát triển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng