conceivably
con
kən
kēn
cei
ˈsi:
si
vab
vəb
vēb
ly
li
li
unbelievablyirretrievably

Định nghĩa và ý nghĩa của "conceivably"trong tiếng Anh

conceivably
01

có thể tưởng tượng được, có thể

in a manner that is possible or capable of being imagined or believed 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
With proper planning, the project could conceivably be completed ahead of schedule. 

Với kế hoạch phù hợp, dự án có thể có thể tưởng tượng được hoàn thành trước thời hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng