Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conceivably
01
có thể tưởng tượng được, có thể
in a manner that is possible or capable of being imagined or believed
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
With proper planning, the project could conceivably be completed ahead of schedule.
Với kế hoạch phù hợp, dự án có thể có thể tưởng tượng được hoàn thành trước thời hạn.
Cây Từ Vựng
inconceivably
conceivably
conceivable
conceive



























