Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conceivably
01
có thể tưởng tượng được, có thể
in a manner that is possible or capable of being imagined or believed
Các ví dụ
Given the current technological advancements, a solution could conceivably be developed.
Với những tiến bộ công nghệ hiện tại, một giải pháp có thể có thể tưởng tượng được phát triển.
Cây Từ Vựng
inconceivably
conceivably
conceivable
conceive



























