Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
complemental
01
bổ sung, hỗ trợ
serving to complete or enhance something by adding qualities that are lacking or needed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most complemental
so sánh hơn
more complemental
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two artists' styles are complemental, blending seamlessly to create a cohesive masterpiece.
Phong cách của hai nghệ sĩ là bổ sung cho nhau, hòa quyện một cách liền mạch để tạo ra một kiệt tác gắn kết.
Cây Từ Vựng
complemental
complement



























