complemental
comp
ˌkɑ:mp
kaamp
le
li
men
ˈmɛn
men
tal
təl
tēl
British pronunciation
/kˌɒmplɪmˈɛntəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "complemental"trong tiếng Anh

complemental
01

bổ sung, hỗ trợ

serving to complete or enhance something by adding qualities that are lacking or needed
example
Các ví dụ
Her calm demeanor is complemental to his energetic personality, balancing their teamwork.
Thái độ điềm tĩnh của cô ấy bổ sung cho tính cách năng động của anh ấy, cân bằng công việc nhóm của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store