Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
complemental
01
bổ sung, hỗ trợ
serving to complete or enhance something by adding qualities that are lacking or needed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most complemental
so sánh hơn
more complemental
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her calm demeanor is complemental to his energetic personality, balancing their teamwork.
Thái độ điềm tĩnh của cô ấy bổ sung cho tính cách năng động của anh ấy, cân bằng công việc nhóm của họ.
Cây Từ Vựng
complemental
complement



























