Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Commonplace
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
commonplaces
Các ví dụ
" Everything happens for a reason " is a commonplace many people rely on during tough times.
« Mọi thứ xảy ra đều có lý do » là một điều thông thường mà nhiều người dựa vào trong những thời điểm khó khăn.
02
điều phổ biến, sự thông thường
an occurrence or item that is so widespread it is no longer considered unusual
Các ví dụ
Electric cars are gradually becoming a commonplace on the roads.
Xe điện đang dần trở thành phổ biến trên đường phố.
commonplace
01
thông thường, tầm thường
not challenging; dull and lacking excitement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most commonplace
so sánh hơn
more commonplace
có thể phân cấp
02
thông thường, tầm thường
lacking distinctive features or uniqueness
Các ví dụ
The hotel room was decorated in a commonplace style, with neutral colors and generic furnishings.
Phòng khách sạn được trang trí theo phong cách tầm thường, với màu sắc trung tính và đồ nội thất chung chung.
Cây Từ Vựng
commonplace
common
place



























