agog
a
ə
ē
gog
ˈgɒg
gog
smoggrogclogslog

Định nghĩa và ý nghĩa của "agog"trong tiếng Anh

01

háo hức, hồi hộp

feeling or showing great interest and anticipation for something or someone 
agog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most agog
so sánh hơn
more agog
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was agog with excitement when she heard she had won the grand prize in the lottery. 

Cô ấy háo hức khi nghe tin mình trúng giải độc đắc xổ số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng