comic
co
ˈkɒ
ko
mic
mɪk
mik
cosmicconiccolic

Định nghĩa và ý nghĩa của "comic"trong tiếng Anh

01

nghệ sĩ hài, diễn viên hài

a professional performer who tells jokes and performs comical acts 
comic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
comics
02

truyện tranh, truyện cười

a magazine that tells a story with pictures and words, often funny or adventurous 
Dialectbritish flagBritish
comic bookamerican flagAmerican
comic definition and meaning
Các ví dụ
He bought a comic at the shop on his way home. 

Anh ấy đã mua một truyện tranh ở cửa hàng trên đường về nhà.

01

hài hước, buồn cười

connected with or in the style of comedy 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She enjoys reading comic books featuring humorous stories and characters. 

Cô ấy thích đọc truyện tranh có những câu chuyện và nhân vật hài hước.

02

hài hước, buồn cười

aiming to make one laugh 
Các ví dụ
His comic timing and witty remarks kept the audience entertained throughout the performance. 

Thời điểm hài hước và những nhận xét dí dỏm của anh ấy đã giữ cho khán giả giải trí trong suốt buổi biểu diễn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng