Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Comic
01
nghệ sĩ hài, diễn viên hài
a professional performer who tells jokes and performs comical acts
02
truyện tranh, truyện cười
a magazine that tells a story with pictures and words, often funny or adventurous
Dialect
British
Các ví dụ
I read a comic every morning to start my day with a laugh.
Tôi đọc một truyện tranh mỗi sáng để bắt đầu ngày mới với tiếng cười.
comic
01
hài hước, buồn cười
connected with or in the style of comedy
Các ví dụ
His comic performance on stage had the audience laughing throughout the show.
Màn trình diễn hài hước của anh ấy trên sân khấu đã khiến khán giả cười suốt buổi biểu diễn.
Cây Từ Vựng
comical
comic



























